Hình nền cho defiling
BeDict Logo

defiling

/dɪˈfaɪlɪŋ/

Định nghĩa

verb

Ô uế, làm ô uế, vấy bẩn.

Ví dụ :

Bọn phá hoại đang làm ô uế tường trường bằng những hình vẽ bậy.