Hình nền cho deflowered
BeDict Logo

deflowered

/diˈflaʊərd/ /ˈdiːflaʊərd/

Định nghĩa

verb

Mất trinh, thất trinh, xâm hại trinh tiết.

Ví dụ :

Trong lúc cướp, kẻ tấn công đã xâm hại trinh tiết của cô gái trẻ.