Hình nền cho deked
BeDict Logo

deked

/ˈdiːkt/ /dɛkt/

Định nghĩa

verb

Lách, né, tránh, đánh lừa.

Ví dụ :

Bạn học sinh nhanh chóng lách qua mặt thầy giáo ở hành lang để khỏi bị phạt vì đi học muộn.