Hình nền cho deluding
BeDict Logo

deluding

/dɪˈluːdɪŋ/ /diˈluːdɪŋ/

Định nghĩa

verb

Lừa dối, đánh lừa, ru ngủ.

Ví dụ :

Anh ta đang tự lừa dối bản thân nếu anh ta nghĩ rằng có thể vượt qua bài kiểm tra mà không cần học bài.