

diborane
Định nghĩa
Từ liên quan
specialized verb
/ˈspɛʃəˌlaɪzd/ /ˈspɛʃəˌlaɪzd/
Chuyên biệt hóa, chuyên môn hóa, cá biệt hóa.
Đầu bếp đã chuyên biệt hóa thực đơn của mình, chia các món chay ra khỏi các món thịt.
colourless adjective
/ˈkʌlə(ɹ).ləs/
Không màu, nhạt màu.
"The water from the well was surprisingly colourless, almost like air. "
Nước từ giếng lên thật bất ngờ là không màu, gần như trong suốt như không khí vậy.
protocols noun
/ˈpɹəʊtəˌkɒls/ /ˈpɹoʊtəˌkɑls/
Nghị định thư, biên bản thỏa thuận.
Để soạn thảo hợp đồng cuối cùng, luật sư đã cẩn thận xem xét các nghị định thư từ cuộc đàm phán trước đó để hiểu rõ những thỏa thuận chính xác đã được đưa ra.