Hình nền cho protocols
BeDict Logo

protocols

/ˈpɹəʊtəˌkɒls/ /ˈpɹoʊtəˌkɑls/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Để soạn thảo hợp đồng cuối cùng, luật sư đã cẩn thận xem xét các nghị định thư từ cuộc đàm phán trước đó để hiểu rõ những thỏa thuận chính xác đã được đưa ra.
noun

Ví dụ :

Sau nhiều tuần đàm phán, các nghị định thư phác thảo các điều khoản của hiệp định thương mại mới cuối cùng đã được soạn thảo và sẵn sàng để ký kết.
noun

Nghị định thư, giao thức.

Ví dụ :

Các nghị định thư mới sửa đổi hiệp ước chống bạo lực học đường của trường bao gồm các biện pháp kỷ luật mạnh mẽ hơn đối với các hành vi phạm tội tái diễn.
noun

Ví dụ :

Những cuộn giấy cổ xưa trưng bày những dấu hiệu khởi đầu mờ nhạt, hé lộ nguồn gốc và tính xác thực của chúng.
noun

Ví dụ :

Để xác minh tính xác thực của sắc lệnh cấp đất cổ xưa, nhà sử học đã cẩn thận kiểm tra thể thức văn bản, tìm kiếm chữ ký và con dấu chính thức bắt buộc ở phần đầu và cuối văn kiện.
noun

Qui trình, giao thức, biên bản thí nghiệm.

Ví dụ :

Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm tuân thủ một cách tỉ mỉ các quy trình/giao thức/biên bản thí nghiệm cho xét nghiệm máu để đảm bảo kết quả chính xác.
noun

Ví dụ :

Trong chuyến thăm cấp nhà nước, tất cả các nhà ngoại giao đều tuân thủ nghiêm ngặt các nghi thức ngoại giao đã được thiết lập để đảm bảo sự tương tác tôn trọng và thành công giữa lãnh đạo hai nước.
noun

Quy tắc ứng xử, nghi thức, phép tắc.

Ví dụ :

Trong văn phòng, nhân viên tuân theo những quy tắc ứng xử cụ thể khi giải quyết khiếu nại của khách hàng để đảm bảo sự công bằng và nhất quán.
noun

Quy trình, thủ tục, phác đồ điều trị.

Ví dụ :

Tuân theo phác đồ điều trị của bệnh viện, bác sĩ đã điều chỉnh liều lượng thuốc cho bệnh nhân dựa trên kết quả xét nghiệm mới nhất.