Hình nền cho dishabille
BeDict Logo

dishabille

/-ˈbɪl/

Định nghĩa

noun

Ăn mặc lôi thôi, quần áo xộc xệch.

Ví dụ :

Anh ta ra mở cửa trong bộ dạng hết sức lôi thôi, áo pyjama bung cúc và tóc tai bù xù.