BeDict Logo

dislodging

/dɪsˈlɒdʒɪŋ/ /dɪsˈlɑːdʒɪŋ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "something" - Vật gì đó, điều gì đó, thứ gì đó.
/ˈsamθɪŋ/ /ˈsʌmθɪŋ/

Vật đó, điều đó, thứ đó.

Bạn tôi bảo trong hộp có thứ gì đó, nhưng tôi chưa biết đó là cái gì.

Hình ảnh minh họa cho từ "created" - Tạo ra, sáng tạo, hình thành.
/kɹiˈeɪtɪd/

Tạo ra, sáng tạo, hình thành.

Bạn có thể tạo ra màu cam bằng cách trộn màu vàng và màu đỏ.

Hình ảnh minh họa cho từ "stubborn" - Tính bướng bỉnh, sự ương ngạnh.
/ˈstʌbən/ /ˈstʌbɚn/

Tính bướng bỉnh, sự ương ngạnh.

Tính bướng bỉnh của cô ấy khiến cô ấy không thể thừa nhận mình sai, ngay cả khi có bằng chứng rõ ràng.

Hình ảnh minh họa cho từ "position" - Vị trí, địa điểm, chỗ.
/pəˈzɪʃ(ə)n/

Vị trí, địa điểm, chỗ.

Vị trí yêu thích của tôi trong lớp học là gần cửa sổ.

Hình ảnh minh họa cho từ "settled" - Giải quyết, dàn xếp, ổn thỏa.
/ˈsɛtl̩d/

Giải quyết, dàn xếp, ổn thỏa.

Sau một cuộc thảo luận dài, cuối cùng ủy ban cũng đã chốt được ngày tổ chức buổi dã ngoại của trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "dwelling" - Nơi ở, nhà ở, chỗ trú ngụ.
/ˈdwɛ.lɪŋ/

Nơi , nhà , chỗ trú ngụ.

Căn nhà cũ là nơi ở của Albert.

Hình ảnh minh họa cho từ "dislodged" - Bật ra, lật đổ, hất cẳng, đánh bật.
/dɪsˈlɒdʒd/ /dɪsˈlɔdʒd/

Bật ra, lật đổ, hất cẳng, đánh bật.

Gió mạnh đã thổi bay cái tổ chim khỏi cành cây.

Hình ảnh minh họa cho từ "careful" - Cẩn thận, chu đáo, kỹ lưỡng.
carefuladjective
/ˈkɛːfəl/ /ˈkɛ(ə)ɹfəl/

Cẩn thận, chu đáo, kỹ lưỡng.

Anh ấy là một người lái xe chậm rãi và cẩn thận.

Hình ảnh minh họa cho từ "situation" - Tình hình, hoàn cảnh, tình thế.
/sɪtjuːˈeɪʃən/

Tình hình, hoàn cảnh, tình thế.

Hoa Kỳ đang ở trong một tình thế khó xử vì nguy cơ vỡ nợ đang đến gần.

Hình ảnh minh họa cho từ "occupied" - Bận, có người dùng, đã có người.
occupiedadjective
/ˈɑkjəpaɪd/

Bận, người dùng, đã người.

Sạp bên trái đã có người dùng rồi.

Hình ảnh minh họa cho từ "previously" - Trước đây, trước đó.
/ˈpɹiːvi.əsli/ /ˈpɹivi.əsli/

Trước đây, trước đó.

Trước đây, tôi đã dự định học bài kiểm tra toán vào thứ Bảy.

Hình ảnh minh họa cho từ "dangerous" - Nguy hiểm, hiểm nghèo.
dangerousadjective
/ˈdeɪnd͡ʒ(ə)ɹəs/ /ˈdeɪnd͡ʒəɹəs/

Nguy hiểm, hiểm nghèo.

Những chỗ giao nhau giữa đường ray xe lửa và đường bộ mà không có rào chắn thì vô cùng nguy hiểm.