Hình nền cho divots
BeDict Logo

divots

/ˈdɪvəts/

Định nghĩa

noun

Mảng cỏ, vạt cỏ.

Ví dụ :

Sau khi tập vung gậy golf, bãi cỏ đầy những mảng cỏ bị xới tung.