Hình nền cho dogpiled
BeDict Logo

dogpiled

/ˈdɔɡˌpaɪld/ /ˈdɑɡˌpaɪld/

Định nghĩa

verb

Xúm lại, đè lên, chất chồng lên.

Ví dụ :

Sau khi nghe tin bất ngờ, đám học sinh xúm lại chất chồng lên bàn giáo viên.