BeDict Logo

dosseret

/ˈdɒsərɪt/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "each" - Mỗi.
eachnoun
/iːt͡ʃ/ /it͡ʃ/

Mỗi.

Tiệm bánh bán từng cái bánh cupcake riêng lẻ, giá hai đô la mỗi cái.

Hình ảnh minh họa cho từ "stone" - Đá, hòn đá.
stonenoun
/stɐʉn/ /stəʊn/ /stoʊn/

Đá, hòn đá.

Bức tường đá cổ bao quanh công viên rất cao.

Hình ảnh minh họa cho từ "supporting" - Chống đỡ, nâng đỡ.
/səˈpɔːtɪŋ/ /səˈpɔɹtɪŋ/

Chống đỡ, nâng đỡ.

Đừng di chuyển cái xà đó! Nó chống đỡ cả cái sàn đấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "capitals" - Tư bản, vốn.
/ˈkæpɪtəlz/ /ˈkæpɪdl̩z/

bản, vốn.

Nhà máy đã đầu tư vào tư bản mới, ví dụ như băng chuyền và tay robot, để tăng năng suất.

Hình ảnh minh họa cho từ "above" - Thiên đàng, thượng giới.
abovenoun
/əˈbʌv/

Thiên đàng, thượng giới.

Ông tôi thường nói về cõi trên, bảo đó là nơi an lạc vĩnh hằng.

Hình ảnh minh họa cho từ "byzantine" - Thuộc về Byzantine, kiểu Byzantine.
byzantineadjective
/ˈbɪzənˌtin/ /ˈbɪzənˌtaɪn/

Thuộc về Byzantine, kiểu Byzantine.

Lớp học lịch sử nghệ thuật tập trung vào những bức tranh khảm theo phong cách Byzantine phức tạp và tinh xảo được tìm thấy trong các nhà thờ cổ.

Hình ảnh minh họa cho từ "directly" - Trực tiếp, thẳng, ngay.
directlyadverb
/daɪˈɹɛk(t)li/

Trực tiếp, thẳng, ngay.

Con đường từ trường về nhà tôi đi thẳng qua công viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "arch" - Vòm, cổng vòm.
archnoun
/ɑːt͡ʃ/ /ɑɹt͡ʃ/

Vòm, cổng vòm.

Cổng vòm bằng đá dẫn vào khu vườn bí mật.

Hình ảnh minh họa cho từ "column" - Cột, trụ.
columnnoun
/ˈkɑljəm/ /ˈkɒləm/

Cột, trụ.

Hiên nhà có một hàng cột gỗ chắc chắn đỡ mái.

Hình ảnh minh họa cho từ "church" - Nhà thờ.
churchnoun
/t͡ʃɜːt͡ʃ/ /t͡ʃɝt͡ʃ/

Nhà thờ.

Trong thung lũng có một nhà thờ nhỏ xinh xắn.

Hình ảnh minh họa cho từ "capital" - Tư bản, vốn.
/ˈkæp.ɪ.təl/

bản, vốn.

Công ty đã đầu tư vào tư bản mới, ví dụ như xe tải giao hàng và máy tính, để nâng cao hiệu quả hoạt động.

Hình ảnh minh họa cho từ "block" - Khối, tảng, cục.
blocknoun
/blɒk/ /blɑk/

Khối, tảng, cục.

Một tảng băng.