verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Thu hẹp, cắt giảm, giảm biên chế. To reduce in size or number. Ví dụ : "Joe and Edna moved to a bungalow after deciding to downsize when the children had left home." Sau khi các con chuyển ra ở riêng, Joe và Edna quyết định thu hẹp quy mô nhà ở và chuyển đến một căn nhà bungalow. business economy job organization Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Cắt giảm nhân sự, thu hẹp quy mô. To reduce the workforce of. Ví dụ : "They downsized the division by offering attractive early-retirement packages and selling off an office building." Họ cắt giảm nhân sự ở bộ phận đó bằng cách đưa ra các gói nghỉ hưu sớm hấp dẫn và bán bớt một tòa nhà văn phòng. business job organization economy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Cắt giảm nhân sự, sa thải. To terminate the employment of. Ví dụ : "Joe got downsized and became a plumber." Joe bị cắt giảm nhân sự, sa thải và trở thành thợ sửa ống nước. business job economy organization Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Cắt giảm biên chế, thu hẹp quy mô. An act in which a company downsizes or is downsized Ví dụ : "He lost his job in the last downsizing." Anh ấy đã mất việc trong đợt cắt giảm biên chế vừa rồi. business economy organization job Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Thu nhỏ, giảm kích thước. Miniaturization Ví dụ : "The downsizing of the computer chip allowed it to fit inside the smaller phone. " Việc thu nhỏ con chip máy tính đã cho phép nó vừa vặn bên trong chiếc điện thoại nhỏ hơn. business economy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Giảm dung tích, thu nhỏ. Reducing engine's capacity at same power or increasing engine's power without increasing capacity Ví dụ : "Downsizing is one of the leading trends in automotive engine design." Việc giảm dung tích động cơ mà vẫn giữ nguyên công suất hoặc tăng công suất động cơ mà không tăng dung tích là một trong những xu hướng hàng đầu trong thiết kế động cơ ô tô. technical machine energy vehicle industry Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc