Hình nền cho emitter
BeDict Logo

emitter

/iːmɪtə/

Định nghĩa

noun

Nguồn phát, vật phát.

Ví dụ :

"The sun is a powerful emitter of light and heat. "
Mặt trời là một nguồn phát mạnh mẽ ánh sáng và nhiệt.