

terminal
/ˈtɚmɪnəl/
noun




noun
Ga cuối, nhà ga cuối.

noun
Ga hàng, phí bến bãi.



noun
Ga cuối, trạm cuối.

noun
Bể chứa, kho chứa.



noun
Đầu cuối, trạm cuối, cực.




noun
Thiết bị đầu cuối, trạm cuối.



noun
Đầu cuối, thiết bị đầu cuối.



noun


noun
Đầu mút, tận cùng.
The end ramification (of an axon, etc.) or one of the extremities of a polypeptid.

verb
Tập kết, lưu trữ.
















