Hình nền cho emoji
BeDict Logo

emoji

/ɪˈməʊdʒi/ /iˈmoʊdʒi/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

"She used a smiling face emoji 😊 to show she was happy about the good news. "
Cô ấy dùng biểu tượng mặt cười 😊 (emoji) để thể hiện rằng cô ấy rất vui về tin tốt lành.