BeDict Logo

encouragements

/ɪnˈkʌrɪdʒmənts/ /ɛnˈkʌrɪdʒmənts/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "confidence" - Tự tin, sự tự tin.
/ˈkɒnfɪdəns/

Tự tin, sự tự tin.

"Her confidence in her ability to speak French helped her to participate more in class discussions. "

Sự tự tin vào khả năng nói tiếng Pháp của cô ấy đã giúp cô ấy tham gia tích cực hơn vào các buổi thảo luận trên lớp.

Hình ảnh minh họa cho từ "something" - Vật gì đó, điều gì đó, thứ gì đó.
/ˈsamθɪŋ/ /ˈsʌmθɪŋ/

Vật đó, điều đó, thứ đó.

"My friend told me there was something in the box, but I didn't know what it was yet. "

Bạn tôi bảo trong hộp có thứ gì đó, nhưng tôi chưa biết đó là cái gì.

Hình ảnh minh họa cho từ "teachers" - Giáo viên, thầy giáo, cô giáo.
/ˈtiːt͡ʃəz/ /ˈtit͡ʃɚz/

Giáo viên, thầy giáo, giáo.

"The teachers at my school are very helpful and care about their students. "

Các thầy cô giáo ở trường tôi rất nhiệt tình giúp đỡ và quan tâm đến học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "encouraging" - Khuyến khích, động viên, cổ vũ.
/ɪnˈkʌɹɪd͡ʒɪŋ/ /ɪnˈkɝɹɪd͡ʒɪŋ/

Khuyến khích, động viên, cổ .

"I encouraged him during his race."

Tôi đã động viên anh ấy trong suốt cuộc đua của anh ấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "advances" - Tiến bộ, sự tiến triển.
/ədˈvænsɪz/ /ædˈvænsɪz/

Tiến bộ, sự tiến triển.

"an advance in health or knowledge"

Một bước tiến trong lĩnh vực sức khỏe hoặc tri thức.

Hình ảnh minh họa cho từ "incentive" - Động lực, khuyến khích, sự khích lệ.
/ɪnˈsɛntɪv/

Động lực, khuyến khích, sự khích lệ.

"I have no incentive to do housework right now."

Hiện tại, tôi chẳng có động lực nào để làm việc nhà cả.

Hình ảnh minh họa cho từ "increase" - Sự tăng, sự gia tăng, mức tăng.
/ɪnˈkriːs/ /ˈɪŋkriːs/

Sự tăng, sự gia tăng, mức tăng.

"The increase in homework assignments this week was significant. "

Sự gia tăng bài tập về nhà trong tuần này là rất đáng kể.

Hình ảnh minh họa cho từ "practicing" - Luyện tập, sự thực hành.
/ˈpɹæktɪsɪŋ/ /ˈpɹæktɪzɪŋ/

Luyện tập, sự thực hành.

"Her diligent practicing on the piano led to a stunning performance at the recital. "

Sự luyện tập chăm chỉ của cô ấy với cây đàn piano đã mang đến một màn trình diễn tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.

Hình ảnh minh họa cho từ "protects" - Bảo vệ, che chở, giữ an toàn.
/pɹəˈtɛkts/ /pɹoʊˈtɛkts/

Bảo vệ, che chở, giữ an toàn.

"Condoms are designed to protect against sexually-transmitted diseases."

Bao cao su được thiết kế để bảo vệ bạn khỏi các bệnh lây truyền qua đường tình dục.

Hình ảnh minh họa cho từ "encouraged" - Khuyến khích, động viên, cổ vũ.
/ɪnˈkʌrɪdʒd/ /ɛnˈkʌrɪdʒd/

Khuyến khích, động viên, cổ .

"I encouraged him during his race."

Tôi đã động viên anh ấy trong suốt cuộc đua của anh ấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "promotes" - Thăng chức, đề bạt.
/prəˈmoʊts/ /proʊˈmoʊts/

Thăng chức, đề bạt.

"He promoted his clerk to office manager."

Ông ấy đã thăng chức cho thư ký của mình lên vị trí quản lý văn phòng.

Hình ảnh minh họa cho từ "supports" - Sự hỗ trợ, sự nâng đỡ, chỗ dựa.
/səˈpɔːrts/ /səˈpoʊrts/

Sự hỗ trợ, sự nâng đỡ, chỗ dựa.

"The old wooden table had weak supports and wobbled easily. "

Cái bàn gỗ cũ có những thanh chống yếu nên rất dễ lung lay.