verb🔗ShareTóm tắt, tiêu biểu cho, là hiện thân của. To make an epitome of; to shorten; to condense."This project epitomizes teamwork; it combines everyone's individual efforts into one cohesive result. "Dự án này là hiện thân của tinh thần đồng đội; nó kết hợp nỗ lực cá nhân của mọi người thành một kết quả thống nhất.languagewritingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHiện thân, tiêu biểu, là hình ảnh thu nhỏ. To be an epitome of."Her dedication and hard work epitomizes what it means to be a successful student. "Sự tận tâm và làm việc chăm chỉ của cô ấy là hình ảnh thu nhỏ của những gì tạo nên một sinh viên thành công.characterqualitystyletypenatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc