nounTải xuống🔗Chia sẻNgười kích động, người khích động. A person who excites.Ví dụ:"The school's new debate club president was a real exciter; his passionate speeches motivated everyone to participate. "Vị chủ tịch mới của câu lạc bộ tranh biện ở trường là một người khích động thực sự; những bài phát biểu đầy nhiệt huyết của anh ấy đã thúc đẩy mọi người tham gia.personcharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
nounTải xuống🔗Chia sẻBộ kích thích, mạch tạo dao động, tầng phát dao động. The electronic oscillator that generates the carrier signal for a transmitter.Ví dụ:"The ham radio operator checked the exciter to make sure it was generating a clean signal for the broadcast. "Người điều hành đài radio nghiệp dư kiểm tra bộ kích thích để đảm bảo nó tạo ra tín hiệu sạch cho việc phát sóng.electronicstechnologydevicesignalcommunicationmachineelectricChat với AIGame từ vựngLuyện đọc