BeDict Logo

exciter

/ɪkˈsaɪtər/ /ɛkˈsaɪtər/
noun

Người kích động, người khích động.

Ví dụ:

Vị chủ tịch mới của câu lạc bộ tranh biện ở trường là một người khích động thực sự; những bài phát biểu đầy nhiệt huyết của anh ấy đã thúc đẩy mọi người tham gia.

noun

Bộ kích thích, mạch tạo dao động, tầng phát dao động.

Ví dụ:

Người điều hành đài radio nghiệp dư kiểm tra bộ kích thích để đảm bảo nó tạo ra tín hiệu sạch cho việc phát sóng.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "generating" - Tạo ra, phát sinh, sinh ra.
/ˈdʒɛnəˌreɪtɪŋ/ /ˈdʒɛnəˌreɪɾɪŋ/

Tạo ra, phát sinh, sinh ra.

Cuộc thảo luận đã gây ra một sự náo động lớn.

Hình ảnh minh họa cho từ "transmitter" - Máy phát, người truyền dẫn.
/trænzˈmɪtər/ /trænsˈmɪtər/

Máy phát, người truyền dẫn.

Giáo viên là người truyền đạt kiến thức trong lớp học.

Hình ảnh minh họa cho từ "electronic" - Điện tử.
electronicadjective
/ɪˌlɛkˈtɹɒn.ɪk/ /ɪˌlɛkˈtɹɑn.ɪk/

Điện tử.

Cấu hình điện tử của nguyên tử rất quan trọng trong môn hóa học.

Hình ảnh minh họa cho từ "president" - Tiền lệ.
/ˈpɹɛzɨdənt/

Tiền lệ.

Hội trưởng hội sinh viên đã dùng cuộc tranh luận năm ngoái như một tiền lệ để đưa ra luật bầu cử năm nay.

Hình ảnh minh họa cho từ "motivated" - Khuyến khích, thúc đẩy, tạo động lực.
/ˈmoʊtɪveɪtɪd/ /ˈmoʊdəveɪtɪd/

Khuyến khích, thúc đẩy, tạo động lực.

Cuộc họp nhân viên hàng tuần nhằm mục đích tạo động lực cho nhân viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "operator" - Người điều khiển, người vận hành.
/ˈɒpəˌɹeɪtə/ /ˈɑpəˌɹeɪɾɚ/

Người điều khiển, người vận hành.

Người điều khiển tổng đài đã bắt máy.

Hình ảnh minh họa cho từ "generates" - Tạo ra, phát sinh, sinh ra.
/ˈdʒɛnəˌreɪts/ /ˈdʒɛnəˌreɪɾs/

Tạo ra, phát sinh, sinh ra.

Cuộc thảo luận đã tạo ra một sự náo động lớn.

Hình ảnh minh họa cho từ "speeches" - Lời nói, khả năng nói.
/ˈspiːt͡ʃɪz/

Lời nói, khả năng nói.

Thật khó để nghe rõ tiếng nói của anh ấy giữa tiếng ồn. Anh ấy bị tật nói lắp rất nặng.

Hình ảnh minh họa cho từ "broadcast" - Phát sóng, chương trình phát thanh, chương trình truyền hình.
/ˈbɹɑdkæst/ /-kæst/ /ˈbɹɔdkæst/

Phát sóng, chương trình phát thanh, chương trình truyền hình.

Chương trình phát sóng tin buổi sáng đã bị gián đoạn bởi một thông báo quan trọng về việc đóng cửa trường học.

Hình ảnh minh họa cho từ "passionate" - Người nồng nhiệt, người say mê.
/ˈpæʃənət/

Người nồng nhiệt, người say .

Niềm đam mê làm bánh của cô ấy là một động lực mạnh mẽ.

Hình ảnh minh họa cho từ "oscillator" - Mạch dao động.
/ˈɑsəˌleɪtər/ /ˈɒsəˌleɪtər/

Mạch dao động.

Chiếc radio trong lớp học sử dụng một mạch dao động để tạo ra tín hiệu ổn định và liên tục cho buổi học nghe của học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "participate" - Tham gia, góp mặt, dự phần.
/pɑːˈtɪsɪpeɪt/

Tham gia, góp mặt, dự phần.

Anh trai tôi sẽ tham gia vào cuộc đi bộ gây quỹ của trường.