

discharged
/dɪsˈtʃɑːdʒd/ /dɪsˈtʃɑɹdʒd/

verb
Miễn, Bãi bỏ, Giải trừ, Xoá nợ.

verb
Trả nợ, thanh toán, hoàn trả.











verb
Giải ngũ, cho xuất ngũ, thải hồi.



verb
Giải tỏa, Hủy bỏ giả định.
Sau khi chứng minh bước đầu tiên, nhà toán học hủy bỏ giả định tạm thời rằng 'x' là số dương, và tiếp tục chứng minh chính áp dụng cho tất cả các số thực.










