

faultier
Định nghĩa
Từ liên quan
displaying verb
/dɪsˈpleɪ.ɪŋ/
Trưng bày, thể hiện, biểu thị, trình diễn.
assignment noun
/əˈsaɪnmənt/ /æˈsaɪnmənt/
Sự giao việc, sự phân công, nhiệm vụ.
completing verb
/kəmˈpliːtɪŋ/
Hoàn thành, làm xong, kết thúc.
acceptable adjective
/æk.ˈsɛp.tə.bəl/
Chấp nhận được, được, tươm tất.
adequate verb
/ˈædɪkwət/ /ˈædɪkwɪt/