BeDict Logo

faultier

/ˈfɔːltiər/ /ˈfɑːltiər/
adjective

Hay mắc lỗi, có khuyết điểm.

Ví dụ:

Dù đã luyện tập, lần đầu tiên cô ấy làm bánh vẫn còn nhiều lỗi hơn cô ấy mong đợi; viền bánh thì cháy còn phần giữa thì chưa chín.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "homework" - Bài tập về nhà.
/ˈhəʊmˌwɜːk/ /ˈhoʊmˌwɝk/

Bài tập về nhà.

"You must do your homework before you can watch television."

Em phải làm bài tập về nhà xong rồi mới được xem ti vi.

Hình ảnh minh họa cho từ "attempt" - Sự cố gắng, sự nỗ lực.
/əˈtɛmpt/

Sự cố gắng, sự nỗ lực.

"It was worth the attempt."

Thật đáng để cố gắng thử xem sao.

Hình ảnh minh họa cho từ "having" - Có, sở hữu.
havingverb
/ˈhævɪŋ/

, sở hữu.

"I have a house and a car."

Tôi có một căn nhà và một chiếc xe hơi.

Hình ảnh minh họa cho từ "practice" - Luyện tập, sự rèn luyện.
/ˈpɹæktɪs/

Luyện tập, sự rèn luyện.

"He will need lots of practice with the lines before he performs them."

Anh ấy sẽ cần luyện tập lời thoại rất nhiều trước khi biểu diễn.

Hình ảnh minh họa cho từ "displaying" - Trưng bày, thể hiện, biểu thị, trình diễn.
/dɪsˈpleɪ.ɪŋ/

Trưng bày, thể hiện, biểu thị, trình diễn.

"The store was displaying new winter coats in the window. "

Cửa hàng đang trưng bày những chiếc áo khoác mùa đông mới nhất ở cửa sổ.

Hình ảnh minh họa cho từ "assignment" - Sự giao việc, sự phân công, nhiệm vụ.
/əˈsaɪnmənt/ /æˈsaɪnmənt/

Sự giao việc, sự phân công, nhiệm vụ.

"This flow chart represents the assignment of tasks in our committee."

Lưu đồ này thể hiện việc phân công nhiệm vụ cho các thành viên trong ủy ban của chúng ta.

Hình ảnh minh họa cho từ "undercooked" - Tái, chưa chín.
/ˌʌndərˈkʊkt/

Tái, chưa chín.

"The chicken was undercooked, so I put it back in the oven to cook longer. "

Thịt gà bị tái/chưa chín kỹ nên tôi cho lại vào lò nướng thêm.

Hình ảnh minh họa cho từ "student" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuː.dənt/ /ˈstu.dn̩t/

Học sinh, sinh viên.

"He is a student of life."

Anh ấy là một người luôn học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "completing" - Hoàn thành, làm xong, kết thúc.
/kəmˈpliːtɪŋ/

Hoàn thành, làm xong, kết thúc.

"He completed the assignment on time."

Anh ấy đã hoàn thành bài tập đúng thời hạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "perfect" - Thì hoàn thành.
/ˈpɜː.fɛkt/ /ˈpɝfɪkt/ /pəˈfɛkt/ /pɚˈfɛkt/

Thì hoàn thành.

"The perfect tense, used to describe actions completed before another time, is a useful grammatical tool. "

Thì hoàn thành, dùng để diễn tả những hành động đã hoàn thành trước một thời điểm khác, là một công cụ ngữ pháp hữu ích.

Hình ảnh minh họa cho từ "acceptable" - Chấp nhận được, được, tươm tất.
acceptableadjective
/æk.ˈsɛp.tə.bəl/

Chấp nhận được, được, tươm tất.

"We need to find an acceptable present for Jeff."

Chúng ta cần tìm một món quà tươm tất cho Jeff.

Hình ảnh minh họa cho từ "adequate" - Làm cho đủ, đáp ứng đủ.
/ˈædɪkwət/ /ˈædɪkwɪt/

Làm cho đủ, đáp ứng đủ.

"The teacher adeqated the points for each student's project, ensuring everyone had a fair chance to receive a good grade. "

Giáo viên điều chỉnh điểm cho bài tập của mỗi học sinh, làm cho điểm số công bằng để đảm bảo ai cũng có cơ hội tốt nhận điểm cao.