



faultier
/ˈfɔːltiər/ /ˈfɑːltiər/adjective

Từ vựng liên quan

displayingverb
/dɪsˈpleɪ.ɪŋ/
Trưng bày, thể hiện, biểu thị, trình diễn.
"The store was displaying new winter coats in the window. "
Cửa hàng đang trưng bày những chiếc áo khoác mùa đông mới nhất ở cửa sổ.

assignmentnoun
/əˈsaɪnmənt/ /æˈsaɪnmənt/
Sự giao việc, sự phân công, nhiệm vụ.
"This flow chart represents the assignment of tasks in our committee."
Lưu đồ này thể hiện việc phân công nhiệm vụ cho các thành viên trong ủy ban của chúng ta.

undercookedverb
/ˌʌndərˈkʊkt/
Tái, chưa chín.

completingverb
/kəmˈpliːtɪŋ/
Hoàn thành, làm xong, kết thúc.
"He completed the assignment on time."
Anh ấy đã hoàn thành bài tập đúng thời hạn.

acceptableadjective
/æk.ˈsɛp.tə.bəl/
Chấp nhận được, được, tươm tất.
"We need to find an acceptable present for Jeff."
Chúng ta cần tìm một món quà tươm tất cho Jeff.

adequateverb
/ˈædɪkwət/ /ˈædɪkwɪt/
Làm cho đủ, đáp ứng đủ.





