noun🔗ShareBên bếp lửa, cạnh lò sưởi. The area near a domestic fire or hearth."The children gathered around the fireside, listening to their grandmother's stories. "Bọn trẻ tụ tập bên bếp lửa, lắng nghe bà kể chuyện.areabuildingfamilyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTổ ấm, gia đình. (by extension, symbolic) One's home."After a long day at work, my fireside felt like the most comforting place in the world. "Sau một ngày dài làm việc, tổ ấm gia đình tôi là nơi thoải mái nhất trên đời.familyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTổ ấm, Gia đình. (by extension) Home life."After years of traveling for work, he longed for fireside and the simple joys of being home with his family. "Sau nhiều năm đi công tác xa nhà, anh ấy khao khát tổ ấm gia đình và những niềm vui giản dị khi được ở bên cạnh người thân.familyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBuổi họp bổ trợ, buổi sinh hoạt đạo hạnh. A supplementary meeting in The Church of Jesus Christ of Latter-day Saints."After school, the family gathered for a fireside to discuss upcoming church events. "Sau giờ học, cả gia đình tụ họp cho một buổi sinh hoạt đạo hạnh để thảo luận về các sự kiện sắp tới của nhà thờ.religiontraditioncultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc