noun🔗ShareSự phô trương, sự khoe khoang. Anything displayed for show."The new student's brightly colored backpack was a flaunt of his love for bright colors. "Cái ba lô sặc sỡ của học sinh mới là một cách cậu ấy phô trương tình yêu với những màu sắc tươi sáng.appearancestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKhoe khoang, phô trương. To wave or flutter smartly in the wind."The colorful banner flaunted in the gentle breeze above the school entrance. "Lá cờ nhiều màu sắc tung bay phấp phới trong gió nhẹ phía trên cổng trường.appearancenatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKhoe khoang, phô trương, khoe mẽ. To parade, display with ostentation."She likes to flaunt her new designer handbag at school. "Cô ấy thích khoe khoang chiếc túi xách hàng hiệu mới của mình ở trường.appearancestyleactioncharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKhoe khoang, phô trương. To show off, as with flashy clothing."The student flaunted his new, brightly colored sneakers at the school entrance. "Cậu học sinh khoe khoang đôi giày thể thao mới màu mè sặc sỡ của mình ở cổng trường.appearancestyleactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKhoe khoang, phô trương. To flout."He flaunted his new bicycle, clearly showing off how fast he could ride it. "Anh ta khoe khoang chiếc xe đạp mới của mình, phô trương rõ ràng việc anh ta có thể đạp nhanh đến mức nào.appearanceattitudestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc