Hình nền cho flittered
BeDict Logo

flittered

/ˈflɪtərd/ /ˈflɪtəd/

Định nghĩa

verb

Bay lượn, lướt nhanh.

Ví dụ :

Tờ giấy cũ bị gió giật khỏi tay tôi, rồi tan thành từng mảnh nhỏ bay xuống đất.