Hình nền cho glared
BeDict Logo

glared

/ɡlɛrd/ /ɡleərd/

Định nghĩa

verb

Trừng mắt, lườm.

Ví dụ :

Anh ta đi học muộn, và thầy giáo cứ trừng mắt nhìn anh ta suốt.