

handbagged
Định nghĩa
Từ liên quan
controversial adjective
/kɒn.tɹə.ˈvɜː.sjəl/ /kɑn.tɹə.ˈvɝ.si.əl/
Gây tranh cãi, còn nhiều tranh luận.
figuratively adverb
/ˈfɪɡjərətɪvli/ /ˈfɪɡərətɪvli/
Một cách bóng bẩy, theo nghĩa bóng.
verbally adverb
/ˈvɜːrbəli/ /ˈvɜːrbəlli/
Bằng lời nói, bằng miệng.
remarks noun
/ɹɪˈmɑːks/ /ɹɪˈmɑɹks/
Dấu thay thế.
politician noun
/ˈpɒl.ɪ.tɪʃ.ən/ /pɑl.ɪˈtɪʃ.ən/
Chính trị gia, nhà chính trị.
Vị chính trị gia đó đã phát biểu tại buổi tập trung của trường về tầm quan trọng của việc tham gia vào cộng đồng.
journalist noun
/ˈdʒɜːnəlɪst/ /ˈdʒɝnəlɪst/