

heritable
Định nghĩa
Từ liên quan
transmissible adjective
/trænzˈmɪsɪbəl/ /trænsˈmɪsɪbəl/
Truyền nhiễm, có thể lây, có thể truyền.
"The common cold is highly transmissible, especially in crowded classrooms. "
Bệnh cảm lạnh thông thường rất dễ lây lan, đặc biệt là ở những lớp học đông người.