Hình nền cho hollering
BeDict Logo

hollering

/ˈhɑlərɪŋ/ /ˈhɑlɜːrɪŋ/

Định nghĩa

verb

La hét, gào thét.

Ví dụ :

"The coach was hollering instructions from the sideline. "
Huấn luyện viên đang la hét chỉ dẫn từ đường biên.