verb Tải xuống 🔗Chia sẻ La hét, gào thét. To yell or shout. Ví dụ : "The coach was hollering instructions from the sideline. " Huấn luyện viên đang la hét chỉ dẫn từ đường biên. communication sound language action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ La hét, hô hoán. To call out one or more words Ví dụ : "The coach was hollering instructions from the sideline. " Huấn luyện viên đang la hét chỉ dẫn từ đường biên. sound communication language word action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Kêu ca, than vãn. To complain, gripe Ví dụ : "My little brother is always hollering about having to do his chores. " Em trai tôi lúc nào cũng kêu ca về việc phải làm việc nhà. attitude communication language action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự la hét, tiếng la lối. The act of one who hollers. Ví dụ : "The hollering woke the whole family early. " Tiếng la lối inh ỏi đánh thức cả nhà dậy sớm. sound action communication Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc