Hình nền cho hungers
BeDict Logo

hungers

/ˈhʌŋɡərz/

Định nghĩa

noun

Đói, cơn đói, sự thèm ăn.

Ví dụ :

Sau một ngày dài đi bộ đường dài, bọn trẻ đói cồn cào.