verb🔗ShareChọc giận, làm nổi giận, làm phẫn nộ. To anger or infuriate."I think it would incense him to learn the truth."Tôi nghĩ là nếu anh ấy biết sự thật thì sẽ làm anh ấy nổi giận đấy.emotioncharacterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKích động, khích bác. To incite, stimulate."The coach incenses the team with a fiery pep talk before each game to motivate them to play their best. "Huấn luyện viên kích động tinh thần cả đội bằng một bài nói chuyện đầy lửa trước mỗi trận đấu để thúc đẩy họ chơi hết mình.emotionactionattitudecharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareDâng hương, thắp hương. To offer incense to."Every morning, she incenses the family altar for good luck. "Mỗi sáng, cô ấy đều thắp hương lên bàn thờ gia tiên để cầu may mắn.religionritualChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXông hương, đốt hương. To perfume with, or as with, incense."The priest incenses the altar before the start of the service. "Trước khi buổi lễ bắt đầu, cha xứ xông hương bàn thờ.ritualreligioncultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐốt, đốt cháy, thắp hương. To set on fire; to inflame; to kindle; to burn."The arsonist incenses the pile of wood, watching the flames quickly rise. "Kẻ phóng hỏa đốt đống gỗ, nhìn ngọn lửa nhanh chóng bùng lên.energyactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc