Hình nền cho inflamed
BeDict Logo

inflamed

/ɪnˈfleɪmd/

Định nghĩa

verb

Bốc cháy, làm bùng cháy.

Ví dụ :

Đứa trẻ bất cẩn đã làm bùng cháy đám lá khô, gây ra một đám cháy nhỏ.