

ironbark
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
Từ liên quan
resistant noun
/rɪˈzɪstənt/ /rəˈzɪstənt/
Người kháng chiến, du kích.
incredibly adverb
/ɪŋˈkɹɛdɪbli/
Vô cùng, Khó tin, Đến mức không thể tin được.
"The teacher's presentation was incredibly engaging; everyone listened intently. "
Bài thuyết trình của giáo viên cuốn hút đến mức khó tin; mọi người đều chăm chú lắng nghe.
construction noun
/kənˈstɹʌkʃən/