BeDict Logo

larva

/ˈlɑː.və/ /ˈlɑɹ.və/
Hình ảnh minh họa cho larva: Ấu trùng, con nhộng.
 - Image 1
larva: Ấu trùng, con nhộng.
 - Thumbnail 1
larva: Ấu trùng, con nhộng.
 - Thumbnail 2
noun

Bọn trẻ quan sát ấu trùng bướm, một con sâu bướm bé xíu, đang gặm chiếc lá trong khu vườn của lớp học.