noun🔗ShareCóc, con cóc. An amphibian, a kind of frog (order Anura) with shorter hindlegs and a drier, wartier skin, many in family Bufonidae."The garden was full of toads, hopping slowly among the flowers, their warty skin camouflaged against the dirt. "Khu vườn đầy những con cóc, chúng nhảy chậm chạp giữa những bông hoa, lớp da sần sùi của chúng ngụy trang rất tốt trên nền đất.animalbiologynatureorganismChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareẾch ghẻ, kẻ đáng khinh. A contemptible or unpleasant person.""My boss is a real piece of work; those toads never listen to employee feedback, and they always take credit for others' ideas." "Sếp của tôi đúng là một kẻ khó ưa; những tên ếch ghẻ đó chẳng bao giờ thèm nghe ý kiến phản hồi của nhân viên, mà lại còn hay ăn cắp ý tưởng của người khác nữa.personcharacternegativeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareẾch ghẻ. An ugly person.""The mean girls called the shy student 'toads' behind her back." "Những cô gái xấu tính gọi bạn học sinh nhút nhát là "ếch ghẻ" sau lưng cô ấy.appearancepersoncharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXóa tài khoản vĩnh viễn, trục xuất khỏi hệ thống. To expel (a user) permanently from a MUD or similar system, so that their account is deleted."The game administrator threatened to toad anyone caught cheating. "Quản trị viên trò chơi đe dọa sẽ xóa tài khoản vĩnh viễn và cấm cửa bất kỳ ai bị bắt gian lận.computinginternetgameentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc