

loment
Định nghĩa
Từ liên quan
constrictions noun
/kənˈstrɪkʃənz/
Sự co thắt, sự thắt lại, sự chèn ép.
facilitating verb
/fəˈsɪlɪteɪtɪŋ/ /fəˈsɪlɪˌteɪtɪŋ/
Tạo điều kiện, giúp đỡ, hỗ trợ.
Giáo viên đang tạo điều kiện cho các cuộc thảo luận nhóm bằng cách đặt ra những câu hỏi gợi ý.