Hình nền cho macaques
BeDict Logo

macaques

/məˈkæks/ /məˈkɑːks/

Định nghĩa

noun

Khỉ Macao, khỉ đuôi dài.

Ví dụ :

Du khách thích thú ngắm nhìn những con khỉ Macao (khỉ đuôi dài) nô đùa chải chuốt cho nhau gần khu suối nước nóng.