adjective🔗ShareHôi, thối, khó ngửi. Having a bad odor."There were tons of malodorous garbage bags outside her house."Có hàng đống bao rác bốc mùi hôi thối trước nhà cô ấy.sensationnatureenvironmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhiếm nhã, bất lịch sự. Highly improper."Example Sentence: "The politician's acceptance of expensive gifts from lobbyists appeared malodorous to many voters, suggesting a conflict of interest." "Việc chính trị gia nhận những món quà đắt tiền từ các nhà vận động hành lang bị nhiều cử tri cho là khiếm nhã, cho thấy dấu hiệu xung đột lợi ích.moralcharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc