Hình nền cho marcasite
BeDict Logo

marcasite

/ˈmɑːkəsʌɪt/ /ˈmɑɹ.kə.sɑɪ̯t/

Định nghĩa

noun

Pirit sắt trắng.

Ví dụ :

Cậu sinh viên địa chất nhận diện những tinh thể vàng óng ánh đó là pirit sắt trắng, một dạng của khoáng vật pirit sắt.