

metalanguage
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
Từ liên quan
linguistic adjective
/lɪŋˈɡwɪstɪk/
Ngôn ngữ học, thuộc về ngôn ngữ.
specialized verb
/ˈspɛʃəˌlaɪzd/ /ˈspɛʃəˌlaɪzd/
Chuyên biệt hóa, chuyên môn hóa, cá biệt hóa.
Đầu bếp đã chuyên biệt hóa thực đơn của mình, chia các món chay ra khỏi các món thịt.
linguistics noun
/liŋˈɡwɪstɪks/
Ngôn ngữ học.
"My daughter is studying linguistics at university. "
Con gái tôi đang học ngôn ngữ học ở trường đại học.
programming verb
/ˈpɹəʊɡɹəmɪŋ/ /ˈpɹoʊɡɹæmɪŋ/