noun🔗ShareĐường đơn, monosaccarit. A simple sugar such as glucose, fructose or deoxyribose that has a single ring"Simple Sentence: "Glucose, a type of monosaccharide, provides our bodies with quick energy." "Glucose, một loại đường đơn hay monosaccarit, cung cấp năng lượng nhanh chóng cho cơ thể chúng ta.biochemistrychemistrybiologyfoodsubstanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc