BeDict Logo

muchacho

/muˈtʃɑtʃoʊ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "carry" - Kiểu mang, dáng mang, thế mang.
carrynoun
/ˈkæ.ɹi/

Kiểu mang, dáng mang, thế mang.

"The child's carry of the heavy backpack was awkward; he held it by the straps, not the handles. "

Thế mang chiếc ba lô nặng trịch của đứa trẻ thật vụng về; nó chỉ cầm quai xách chứ không cầm vào tay cầm.

Hình ảnh minh họa cho từ "groceries" - Hàng tạp hóa, thực phẩm.
/ˈɡɹəʊs(ə)ɹiz/ /ˈɡɹoʊsəɹiz/

Hàng tạp hóa, thực phẩm.

"She carried a sack of groceries in from her car and placed it on the kitchen table."

Cô ấy mang một bao hàng tạp hóa từ xe vào và đặt nó lên bàn bếp.

Hình ảnh minh họa cho từ "chap" - Anh chàng, gã, người.
chapnoun
/tʃæp/

Anh chàng, , người.

"Whos that chap over there?"

Anh chàng kia là ai vậy?

Hình ảnh minh họa cho từ "man" - Đàn ông, người đàn ông.
mannoun
[mɛn] /mæn/

Đàn ông, người đàn ông.

"The show is especially popular with middle-aged men."

Chương trình này đặc biệt được những người đàn ông trung niên yêu thích.

Hình ảnh minh họa cho từ "term" - Giới hạn, biên giới, kỳ hạn.
termnoun
/tɜːm/ /tɝm/

Giới hạn, biên giới, kỳ hạn.

""Alright, look...we can spend the holidays with your parents, but this time it will be on my terms.""

Được rồi, nghe này...chúng ta có thể ăn lễ với bố mẹ anh, nhưng lần này phải theo ý tôi, chứ không phải theo ý anh nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "address" - Địa chỉ, phương hướng, hướng.
/æˈdɹɛs/ /əˈdɹɛs/

Địa chỉ, phương hướng, hướng.

"The address on the envelope was 123 Main Street. "

Địa chỉ trên phong bì là 123 đường Main.

Hình ảnh minh họa cho từ "etc" - Vân vân, v.v.
etcadverb
/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/

Vân vân, v.v.

"I prefer coffee, tea, cocoa, etc., hot, but some like them iced. "

Tôi thích cà phê, trà, ca cao, vân vân, uống nóng, nhưng một số người lại thích uống lạnh.

Hình ảnh minh họa cho từ "informal" - Suồng sã, thân mật, không trang trọng.
informaladjective
/ɪnˈfɔːm(ə)l/ /ɪnˈfɔɹm(ə)l/

Suồng , thân mật, không trang trọng.

"an informal get-together"

Một buổi gặp mặt thân mật.

Hình ảnh minh họa cho từ "similar" - Vật tương tự, Thứ tương tự.
/ˈsɪmələ/ /ˈsɪməlɚ/

Vật tương tự, Thứ tương tự.

"The teacher praised the students' similar answers on the math quiz. "

Cô giáo khen những câu trả lời tương tự của học sinh trong bài kiểm tra toán.

Hình ảnh minh họa cho từ "young" - Thanh niên, giới trẻ.
youngnoun
/jʌŋ/

Thanh niên, giới trẻ.

"The young of today are well-educated."

Thanh niên ngày nay được giáo dục rất tốt.

Hình ảnh minh họa cho từ "dude" - Anh bạn, gã, chàng trai.
dudenoun
/d(j)uːd/ /duːd/

Anh bạn, , chàng trai.

"So we were at the mall and these two dudes just walk up to us and say "hi"."

Thì tụi tao đang ở trung tâm thương mại, tự nhiên có hai thằng cha kia tới chỗ tụi tao rồi nói "chào".