



muchacho
/muˈtʃɑtʃoʊ/Từ vựng liên quan

especiallyadverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "
Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

mannoun
[mɛn] /mæn/
Đàn ông, người đàn ông.
"The show is especially popular with middle-aged men."
Chương trình này đặc biệt được những người đàn ông trung niên yêu thích.










