BeDict Logo

naphtha

/ˈnæfθə/
noun

Ví dụ:

Nhà máy sử dụng naphtha (xăng nhẹ) để hòa tan dầu mỡ trên các bộ phận kim loại trước khi sơn.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "processes" - Quy trình, quá trình.
/ˈpɹoʊsɛsiːz/ /ˈpɹəʊ̯sɛsiːz/ /ˈpɹɑsɛsɪz/

Quy trình, quá trình.

"The bakery uses complex processes to transform flour, sugar, and eggs into delicious cakes. "

Tiệm bánh sử dụng những quy trình phức tạp để biến bột mì, đường và trứng thành những chiếc bánh ngon tuyệt.

Hình ảnh minh họa cho từ "hydrocarbon" - Hydrocacbon
/ˈhaɪdroʊˌkɑːrbən/ /ˈhaɪdrəˌkɑːrbən/

Hydrocacbon

"Gasoline is a hydrocarbon fuel used in many cars. "

Xăng là một loại nhiên liệu hydrocacbon, tức là chỉ chứa các nguyên tử cacbon và hydro, được sử dụng trong nhiều loại xe ô tô.

Hình ảnh minh họa cho từ "naturally" - Một cách tự nhiên, Đương nhiên, Tự nhiên.
naturallyadverb
/ˈnætʃ(ə)ɹəli/

Một cách tự nhiên, Đương nhiên, Tự nhiên.

"Although he was unused to the situation, he tried to act naturally."

Dù chưa quen với tình huống này, anh ấy vẫn cố gắng cư xử thật tự nhiên.

Hình ảnh minh họa cho từ "occurring" - Xảy ra, diễn ra.
/əˈkɜːɹɪŋ/ /əˈkɝɪŋ/

Xảy ra, diễn ra.

"The liftoff will occur in exactly twelve seconds."

Việc phóng tên lửa sẽ xảy ra chính xác sau mười hai giây nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "mixtures" - Sự pha trộn, sự hòa lẫn, hỗn hợp.
/ˈmɪkstʃərz/ /ˈmɪkstʃʊrz/

Sự pha trộn, sự hòa lẫn, hỗn hợp.

"The baker carefully observed the mixtures in the bowl, checking to see if the flour and water were properly combined. "

Người thợ làm bánh cẩn thận quan sát những hỗn hợp trong tô, kiểm tra xem bột và nước đã được trộn đều với nhau chưa.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "distilled" - Chưng cất, tinh chế.
/dɪˈstɪld/

Chưng cất, tinh chế.

"The scientist distilled the seawater to obtain pure water. "

Nhà khoa học đã chưng cất nước biển để thu được nước tinh khiết.

Hình ảnh minh họa cho từ "plastics" - Nhựa, chất dẻo.
/ˈplæstɪks/

Nhựa, chất dẻo.

"Many toys are made of plastics because they are durable and easy to mold. "

Nhiều đồ chơi được làm từ nhựa vì chúng bền và dễ tạo hình.

Hình ảnh minh họa cho từ "petroleum" - Dầu mỏ, dầu thô.
/pəˈtɹoʊliəm/

Dầu mỏ, dầu thô.

"The factory used petroleum to fuel its machinery. "

Nhà máy sử dụng dầu mỏ để cung cấp nhiên liệu cho máy móc của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "aliphatic" - Mạch hở, chất béo.
/ælɪˈfætɪk/

Mạch hở, chất béo.

""Because it contains only carbon and hydrogen atoms arranged in a straight chain, that organic molecule is classified as an aliphatic." "

Vì chỉ chứa các nguyên tử cacbon và hydro sắp xếp thành mạch thẳng, nên phân tử hữu cơ đó được xếp vào loại mạch hở hoặc chất béo.

Hình ảnh minh họa cho từ "aromatic" - Hương liệu, gia vị thơm.
/æ.ɹəˈmæt.ɪk/

Hương liệu, gia vị thơm.

"Grandma used a generous amount of aromatic in her famous spaghetti sauce. "

Bà tôi dùng rất nhiều hương liệu thơm trong món sốt mì spaghetti trứ danh của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "chemical" - Hóa chất, chất hóa học.
/ˈkɛmɪkəl/

Hóa chất, chất hóa học.

"The scientist studied the chemical composition of the soil sample. "

Nhà khoa học nghiên cứu thành phần hóa học của mẫu đất, xem nó chứa những chất hóa học gì.