Hình nền cho nutcracker
BeDict Logo

nutcracker

/ˈnʌtˌkrækər/ /ˈnʌtˌkrəkər/

Định nghĩa

noun

Kẹp hạt dẻ.

Ví dụ :

Bà dùng kẹp hạt dẻ để tách những quả óc chó vỏ cứng.