

officered
Định nghĩa
verb
Ví dụ :
Từ liên quan
confidence noun
/ˈkɒnfɪdəns/
Tự tin, sự tự tin.
neighborhood noun
/ˈneɪbə.hʊd/ /ˈneɪbɚˌhʊd/
Tình làng nghĩa xóm, Tình nghĩa xóm giềng.
efficiency noun
/ɪˈfɪʃn̩si/
Hiệu quả, năng suất.
"The efficiency of the planning department is deplorable."
Hiệu quả làm việc của phòng kế hoạch thật đáng thất vọng.
participants noun
/pɑːrˈtɪsɪpənts/ /pərˈtɪsɪpənts/
Người tham gia, thành viên tham dự.
Tất cả những người tham gia phải tuân thủ các quy tắc của cuộc thi.
association noun
/əˌsəʊsiˈeɪʃən/ /əˌsoʊsiˈeɪʃən/