Hình nền cho officered
BeDict Logo

officered

/ˈɔfɪsərd/ /ˈɒfɪsərd/

Định nghĩa

verb

Bổ nhiệm sĩ quan, cấp sĩ quan.

Ví dụ :

Chương trình tuần tra cộng đồng mới cần thêm người tham gia, vì vậy hội khu phố đã tổ chức huấn luyện để có thêm cư dân được cấp sĩ quan và tuần tra trên đường phố.
verb

Chỉ huy, điều khiển.

Ví dụ :

Dù chỉ là sinh viên năm cuối, Mark vẫn chỉ huy các bạn tình nguyện viên nhỏ tuổi hơn một cách tự tin và hiệu quả trong suốt sự kiện từ thiện.