BeDict Logo

officered

/ˈɔfɪsərd/ /ˈɒfɪsərd/
Hình ảnh minh họa cho officered: Bổ nhiệm sĩ quan, cấp sĩ quan.
verb

Bổ nhiệm sĩ quan, cấp sĩ quan.

Chương trình tuần tra cộng đồng mới cần thêm người tham gia, vì vậy hội khu phố đã tổ chức huấn luyện để có thêm cư dân được cấp sĩ quan và tuần tra trên đường phố.