BeDict Logo

outreached

/ˌaʊtˈriːtʃt/ /ˌaʊtˈriːtʃɪt/
Hình ảnh minh họa cho outreached: Tiếp cận, giúp đỡ, hỗ trợ, tìm đến.
 - Image 1
outreached: Tiếp cận, giúp đỡ, hỗ trợ, tìm đến.
 - Thumbnail 1
outreached: Tiếp cận, giúp đỡ, hỗ trợ, tìm đến.
 - Thumbnail 2
verb

Tiếp cận, giúp đỡ, hỗ trợ, tìm đến.

Nhóm nhà thờ đã tiếp cận giúp đỡ cộng đồng vô gia cư bằng cách phát thức ăn miễn phí và quần áo ấm vào mỗi chủ nhật.