noun🔗ShareTính đặc thù, chi tiết cụ thể, sự tỉ mỉ. The condition of being particular; attention to detail; fastidiousness"The chef paid close attention to the particularities of each dish, ensuring every ingredient was fresh and properly prepared. "Đầu bếp chú ý đến từng chi tiết tỉ mỉ của mỗi món ăn, đảm bảo mọi nguyên liệu đều tươi ngon và được chuẩn bị đúng cách.conditionqualitycharacterattitudeaspectChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐặc thù, nét riêng, chi tiết cụ thể. A particular thing; a peculiarity"The twins looked identical at first glance, but their mother knew all the particularities of their personalities. "Hai đứa trẻ sinh đôi thoạt nhìn giống hệt nhau, nhưng mẹ của chúng biết hết những nét riêng trong tính cách của từng đứa.aspectqualitythingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc