Hình nền cho persisted
BeDict Logo

persisted

/pəˈsɪstɪd/ /pɚˈsɪstɪd/

Định nghĩa

verb

Kiên trì, bền bỉ, dai dẳng.

Ví dụ :

Dù khó khăn đến mấy, cô ấy vẫn kiên trì học hành cho đến khi tốt nghiệp.