Hình nền cho phrased
BeDict Logo

phrased

/fɹeɪzd/

Định nghĩa

verb

Diễn đạt, phát biểu, dùng từ.

Ví dụ :

Cô ấy đặt câu hỏi rất cẩn thận, dùng từ ngữ sao cho không làm ai phật ý.