BeDict Logo

phrasing

/ˈfɹeɪzɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho phrasing: Lời diễn đạt, cách hành văn.
 - Image 1
phrasing: Lời diễn đạt, cách hành văn.
 - Thumbnail 1
phrasing: Lời diễn đạt, cách hành văn.
 - Thumbnail 2
noun

Lời diễn đạt, cách hành văn.

Giáo viên khen ngợi cách hành văn của học sinh trong bài luận, đặc biệt là việc sử dụng các tính từ sống động một cách khéo léo.

Hình ảnh minh họa cho phrasing: Cách diễn đạt, lối diễn tấu.
noun

Cách diễn tấu điêu luyện của nhạc công đã khiến giai điệu nghe thật tự nhiên và giàu cảm xúc, dù các nốt nhạc rất phức tạp.