Hình nền cho powering
BeDict Logo

powering

/ˈpaʊərɪŋ/ /ˈpaʊɚɪŋ/

Định nghĩa

verb

Cung cấp năng lượng, cấp điện.

Ví dụ :

Máy nghe đĩa CD này chạy bằng pin.
verb

Cấp điện, cung cấp năng lượng, thúc đẩy.

Ví dụ :

* Ánh nắng mặt trời đang cung cấp năng lượng cho các tấm pin mặt trời trên mái nhà. * Quyết tâm của tôi đang thúc đẩy tôi vượt qua kỳ thi khó khăn này. * Các tuabin gió đang cung cấp điện cho các hộ gia đình trong thị trấn này.