Hình nền cho presaging
BeDict Logo

presaging

/ˈpresɪdʒɪŋ/ /ˈpriːseɪdʒɪŋ/

Định nghĩa

verb

Báo hiệu, tiên báo, dự báo.

Ví dụ :

Những đám mây đen kéo đến trên đầu báo hiệu một cơn giông bão sắp ập đến.